Hotline: 0942.592.312 · Zalo hỗ trợ kỹ thuật
Giao hàng toàn quốc · Xuất hoá đơn VAT · Có COA & MSDS
TC-Chem
Hoá chất & thiết bị PTN
Tìm
Tra cứu báo giá
Báo giá nhanh
0
Trang chủ
Cửa hàng
Axit & Bazơ
Muối vô cơ
Dung môi
Chất chuẩn
Tài liệu kỹ thuật
Về chúng tôi
Liên hệ
Trang chủ
›
Cửa hàng
› Muối vô cơ
Muối vô cơ
Bộ lọc
1674 sản phẩm
Mặc định
Mới nhất
Tên A–Z
Giá tăng dần
Giá giảm dần
▦
☰
EP
Samchun
Selenium(IV) oxide 98.0%
CAS 7446-08-4 · S0090
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Selenium, powder 200mesh 99.5%
CAS 7782-49-2 · S0104
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Selenium, powder 200mesh 99.5%
CAS 7782-49-2 · S0105
Quy cách: 100 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Selenium, powder 200mesh 99.5%
CAS 7782-49-2 · S0106
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
EP
Samchun
Silicon dioxide
CAS 7631-86-9 · S0170
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
EP
Samchun
Silicon dioxide
CAS 7631-86-9 · S0172
Quy cách: 1 kg
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
CP
Samchun
Silicon, powder 98.0%
CAS 7440-21-3 · S0191
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
CP
Samchun
Silicon, powder 98.0%
CAS 7440-21-3 · S0193
Quy cách: 1 kg
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver cyanide 99.0%
CAS 506-64-9 · S0210
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver nitrate 99.8%
CAS 7761-88-8 · S0228
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver nitrate 99.8%
CAS 7761-88-8 · S0229
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver oxide 99.0%
CAS 20667-12-3 · S0232
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver sulfate 99.5%
CAS 10294-26-5 · S0242
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Silver sulfate 99.5%
CAS 10294-26-5 · S0243
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Sodium azide 99.0%
CAS 26628-22-8 · S0316
Quy cách: 25 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Sodium azide 99.0%
CAS 26628-22-8 · S0317
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
GR
Samchun
Sodium azide 99.0%
CAS 26628-22-8 · S0318
Quy cách: 1 kg
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
KP
Samchun
Sodium bicarbonate 99.0%
CAS 144-55-8 · S0332
Quy cách: 25 kg
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
EP
Samchun
Sodium bicarbonate 99.0-100.5%
CAS 144-55-8 · S0341
Quy cách: 500 g
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
EP
Samchun
Sodium bicarbonate 99.0-100.5%
CAS 144-55-8 · S0343
Quy cách: 1 kg
Liên hệ
+ Báo giá
Tải MSDS
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84