GRMerckNatri hydroxit dạng viên ≥99%CAS 1310-73-2 · TC-1005Quy cách: 500 g, 1 kgTừ 360.000 ₫+ Báo giá Tải MSDS
HPLCMerckAcetonitril HPLC gradientCAS 75-05-8 · TC-1014Quy cách: 2.5 L, 4 LTừ 1.690.000 ₫+ Báo giá Tải MSDS
Class AIsolabBình định mức 100 mL, class ATC-1025Quy cách: Cái, Hộp 2Từ 145.000 ₫+ Báo giáMSDS: liên hệ
PASigma-AldrichAcetaldehyde anhydrous grade, ≥99.5% (GC), liquid, puriss. p.a.CAS 75-07-0 · 00070Quy cách: 100 mLLiên hệ+ Báo giáMSDS: liên hệ
GRSamchun2,2'-Azobisisobutyronitrile 99.0%CAS 78-67-1 · 000A3112Quy cách: 20 kgLiên hệ+ Báo giá Tải MSDS
V/TSamchun0.1mol/l-Ammonium iron(II) sulfate solution (N/10)CAS 7783-85-9 · 000A3120Quy cách: 500 mLLiên hệ+ Báo giá Tải MSDS
GRSamchun3-Aminophthalhydrazide 98.0% (=Luminol)CAS 521-31-3 · 000A3142Quy cách: 25 gLiên hệ+ Báo giá Tải MSDS
SamchunAlginic acid, sodium salt (=Sodium alginate)CAS 9005-38-3 · 000A3148Quy cách: 500 gLiên hệ+ Báo giá Tải MSDS